CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0118Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongda Branch314241001180吉林榆树农村商业银行股份有限公司宏大支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuqiao Branch314241000996吉林榆树农村商业银行股份有限公司土桥支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoshou Branch314241000953吉林榆树农村商业银行股份有限公司保寿支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fu'an Branch314241001155吉林榆树农村商业银行股份有限公司福安支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songjiang Branch314241001198吉林榆树农村商业银行股份有限公司松江支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Branch No. 8314241000824吉林榆树农村商业银行股份有限公司八号支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanhe Branch314241001114吉林榆树农村商业银行股份有限公司延和支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapo Branch314241000945吉林榆树农村商业银行股份有限公司大坡支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayu Branch314241000929吉林榆树农村商业银行股份有限公司大于支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lihe Branch314241001139吉林榆树农村商业银行股份有限公司李合支行
Hiển thị 3621–3630 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.