CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinli Branch | 314241001034 | 吉林榆树农村商业银行股份有限公司新立支行 |
| Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wukeshu Branch | 314241000890 | 吉林榆树农村商业银行股份有限公司五棵树支行 |
| Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuqiao Branch | 314241000996 | 吉林榆树农村商业银行股份有限公司土桥支行 |
| Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxing Branch | 314241000816 | 吉林榆树农村商业银行股份有限公司红星支行 |
| Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng Branch | 314241001163 | 吉林榆树农村商业银行股份有限公司环城支行 |
| Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiushui Branch | 314241000937 | 吉林榆树农村商业银行股份有限公司秀水支行 |
| Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314241000793 | 吉林榆树农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanhe Branch | 314241001114 | 吉林榆树农村商业银行股份有限公司延和支行 |
| Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujia Branch | 314241001083 | 吉林榆树农村商业银行股份有限公司于家支行 |
| Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yumin Branch | 314241000808 | 吉林榆树农村商业银行股份有限公司育民支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.