CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0104Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaijia Branch314241001042吉林榆树农村商业银行股份有限公司怀家支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng Branch314241001163吉林榆树农村商业银行股份有限公司环城支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagang Branch314241000832吉林榆树农村商业银行股份有限公司大岗支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengfa Branch314241001122吉林榆树农村商业银行股份有限公司城发支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. 14th Branch314241001018吉林榆树农村商业银行股份有限公司十四户支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujia Branch314241001083吉林榆树农村商业银行股份有限公司于家支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxing Branch314241000816吉林榆树农村商业银行股份有限公司红星支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daling Branch314241001059吉林榆树农村商业银行股份有限公司大岭支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhuang Branch314241001067吉林榆树农村商业银行股份有限公司新庄支行
Jilin Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314241000793吉林榆树农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 3631–3640 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.