CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2763Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaodong Yuyuan Branch314276300026长春农村商业银行股份有限公司肇东御园分理处
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaodong Zhengyang Street Branch314276300034长春农村商业银行股份有限公司肇东正阳大街分理处
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaodong Branch314276300018长春农村商业银行股份有限公司肇东支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahongqi Branch314221095065辽宁新民农村商业银行股份有限公司大红旗支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd.314221095282辽宁新民农村商业银行股份有限公司
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Da Lama Branch314221095215辽宁新民农村商业银行股份有限公司大喇嘛支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314221095016辽宁新民农村商业银行股份有限公司城郊支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314221095274辽宁新民农村商业银行股份有限公司城区支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daliutun Branch314221095112辽宁新民农村商业银行股份有限公司大柳屯支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch314221095442辽宁新民农村商业银行股份有限公司东城分理处
Hiển thị 3641–3650 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.