CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
9503Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhegou Branch314221095032辽宁新民农村商业银行股份有限公司柳河沟支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314221095016辽宁新民农村商业银行股份有限公司城郊支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongzhutun Branch314221095418辽宁新民农村商业银行股份有限公司公主屯分理处
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongbei Street Branch314221095434辽宁新民农村商业银行股份有限公司东北街分理处
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daliutun Branch314221095112辽宁新民农村商业银行股份有限公司大柳屯支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Damintun Branch314221095266辽宁新民农村商业银行股份有限公司大民屯支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaotaizi Branch314221095024辽宁新民农村商业银行股份有限公司高台子支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Da Lama Branch314221095215辽宁新民农村商业银行股份有限公司大喇嘛支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Overpass Branch314221095426辽宁新民农村商业银行股份有限公司立交桥分理处
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch314221095057辽宁新民农村商业银行股份有限公司红旗支行
Hiển thị 3651–3660 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.