CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
9513Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinnongcun Branch314221095137辽宁新民农村商业银行股份有限公司新农村支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglongdian Branch314221095196辽宁新民农村商业银行股份有限公司兴隆店支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujiawopu Branch314221095129辽宁新民农村商业银行股份有限公司于家窝堡支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Branch314221095299辽宁新民农村商业银行股份有限公司中心支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaobao Branch314221095090辽宁新民农村商业银行股份有限公司姚堡支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoutuozi Branch314221095104辽宁新民农村商业银行股份有限公司周坨子支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiatun Branch314221095223辽宁新民农村商业银行股份有限公司张家屯支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314221000018沈阳农村商业银行股份有限公司
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baita Branch314221000034沈阳农村商业银行股份有限公司白塔支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishan Road Branch314221000788沈阳农村商业银行股份有限公司白山路分理处
Hiển thị 3671–3680 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.