CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0043Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Manrong Branch314221000430沈阳农村商业银行股份有限公司满融分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenjingzi Branch314221000106沈阳农村商业银行股份有限公司深井子支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Third Retirement Branch314221000333沈阳农村商业银行股份有限公司第三干休分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuzhou Road Branch314221001205沈阳农村商业银行股份有限公司福州路分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guojia Branch314221000753沈阳农村商业银行股份有限公司郭家分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hunhe Branch314221000421沈阳农村商业银行股份有限公司浑河站分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaling Branch314221000761沈阳农村商业银行股份有限公司沙岭分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapan Branch314221000544沈阳农村商业银行股份有限公司大潘支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hunhe Branch314221000405沈阳农村商业银行股份有限公司浑河站支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Masanjia Branch314221000577沈阳农村商业银行股份有限公司马三家支行
Hiển thị 3671–3680 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.