CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0118Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxin Branch | 314221001184 | 沈阳农村商业银行股份有限公司大辛分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapan Branch | 314221000544 | 沈阳农村商业银行股份有限公司大潘支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Northeast Road Branch | 314221000464 | 沈阳农村商业银行股份有限公司东北大马路分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingxiang Branch | 314221000737 | 沈阳农村商业银行股份有限公司丁香分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daoyi Branch | 314221001133 | 沈阳农村商业银行股份有限公司道义支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongling Branch | 314221000091 | 沈阳农村商业银行股份有限公司东陵支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch | 314221000569 | 沈阳农村商业银行股份有限公司大兴支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmao Branch | 314221000251 | 沈阳农村商业银行股份有限公司东茂分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fumin Branch | 314221000260 | 沈阳农村商业银行股份有限公司富民分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoguantai Branch | 314221000317 | 沈阳农村商业银行股份有限公司高官台分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.