CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanta Branch314221000294沈阳农村商业银行股份有限公司南塔分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuidong Branch314221000384沈阳农村商业银行股份有限公司翠东分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cailuobao Branch314221001117沈阳农村商业银行股份有限公司财落堡支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxin Branch314221001184沈阳农村商业银行股份有限公司大辛分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaokan Branch314221000122沈阳农村商业银行股份有限公司高坎支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjia Branch314221001051沈阳农村商业银行股份有限公司黄家支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingdong Branch314221000920沈阳农村商业银行股份有限公司陵东支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Magang Branch314221001060沈阳农村商业银行股份有限公司马刚支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenhe Branch314221000198沈阳农村商业银行股份有限公司沈河支行
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taojiatun Branch314221095161辽宁新民农村商业银行股份有限公司陶家屯支行
Hiển thị 3681–3690 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.