CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
9522Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Xinmin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiatun Branch314221095223辽宁新民农村商业银行股份有限公司张家屯支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314221000392沈阳农村商业银行股份有限公司和平支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Motor Vehicle Parts Market Branch314221000665沈阳农村商业银行股份有限公司机动车配件市场分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hunnan Branch314221000026沈阳农村商业银行股份有限公司浑南支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kunshan Branch314221000938沈阳农村商业银行股份有限公司昆山分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mantang Branch314221000155沈阳农村商业银行股份有限公司满堂支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjing South Street Branch314221000413沈阳农村商业银行股份有限公司南京南街分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puhe Branch314221001168沈阳农村商业银行股份有限公司蒲河分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changbai Branch314221001248沈阳农村商业银行股份有限公司长白分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Northeast Road Branch314221000464沈阳农村商业银行股份有限公司东北大马路分理处
Hiển thị 3701–3710 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.