CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hunhe Branch314221000405沈阳农村商业银行股份有限公司浑河站支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Branch314221000608沈阳农村商业银行股份有限公司解放支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch314221000987沈阳农村商业银行股份有限公司金山分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingxing Branch314221000866沈阳农村商业银行股份有限公司景星分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangma Branch314221000681沈阳农村商业银行股份有限公司靓马分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Li Bayan Branch314221000083沈阳农村商业银行股份有限公司李巴彦分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingu Branch314221000823沈阳农村商业银行股份有限公司金谷支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lixiang Branch314221000147沈阳农村商业银行股份有限公司李相支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhe Road Branch314221000497沈阳农村商业银行股份有限公司联合路分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingyun Branch314221000325沈阳农村商业银行股份有限公司凌云分理处
Hiển thị 3721–3730 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.