CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0088Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beisi Road Branch314221000882沈阳农村商业银行股份有限公司北四路分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoguantai Branch314221000317沈阳农村商业银行股份有限公司高官台分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guchengzi Branch314221000171沈阳农村商业银行股份有限公司古城子支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoming Branch314221000649沈阳农村商业银行股份有限公司高明分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hushitai Second Branch314221001230沈阳农村商业银行股份有限公司虎石台第二分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lixiang Branch314221000147沈阳农村商业银行股份有限公司李相支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qicheng Branch314221000309沈阳农村商业银行股份有限公司启城分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tawan Branch314221000673沈阳农村商业银行股份有限公司塔湾分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishan Road Branch314221000788沈阳农村商业银行股份有限公司白山路分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch314221000987沈阳农村商业银行股份有限公司金山分理处
Hiển thị 3741–3750 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.