CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0069Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nujiang Branch314221000690沈阳农村商业银行股份有限公司怒江分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qicheng Branch314221000309沈阳农村商业银行股份有限公司启城分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanta Branch314221000294沈阳农村商业银行股份有限公司南塔分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshuitai Branch314221001109沈阳农村商业银行股份有限公司清水台支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaling Branch314221000624沈阳农村商业银行股份有限公司沙岭支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingluo Branch314221000585沈阳农村商业银行股份有限公司平罗支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenbei Branch314221001035沈阳农村商业银行股份有限公司沈北支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenjingzi Branch314221000106沈阳农村商业银行股份有限公司深井子支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenhai Branch314221000510沈阳农村商业银行股份有限公司沈海分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenhe Branch314221000198沈阳农村商业银行股份有限公司沈河支行
Hiển thị 3741–3750 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.