CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0072Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenxin Branch314221000729沈阳农村商业银行股份有限公司沈新分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shifosi Branch314221001078沈阳农村商业银行股份有限公司石佛寺支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihu Branch314221001176沈阳农村商业银行股份有限公司太湖分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tawan Branch314221000673沈阳农村商业银行股份有限公司塔湾分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoxian Branch314221000042沈阳农村商业银行股份有限公司桃仙支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taipingzhuang Branch314221000995沈阳农村商业银行股份有限公司太平庄分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianggong Branch314221001002沈阳农村商业银行股份有限公司向工分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangbingou Branch314221000075沈阳农村商业银行股份有限公司王滨沟分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenti Road Branch314221000448沈阳农村商业银行股份有限公司文体路分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiexi Branch314221000796沈阳农村商业银行股份有限公司铁西支行
Hiển thị 3751–3760 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.