CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0107Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shifosi Branch314221001078沈阳农村商业银行股份有限公司石佛寺支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Branch314221000979沈阳农村商业银行股份有限公司长江分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadong Branch314221000456沈阳农村商业银行股份有限公司大东支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaohua Branch314221000831沈阳农村商业银行股份有限公司高花分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangshi Branch314221000712沈阳农村商业银行股份有限公司杨士分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhe Street Branch314221001213沈阳农村商业银行股份有限公司银河街分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianggong Branch314221001002沈阳农村商业银行股份有限公司向工分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taipingzhuang Branch314221000995沈阳农村商业银行股份有限公司太平庄分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tengfei Branch314221000946沈阳农村商业银行股份有限公司腾飞分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongchao Branch314221000807沈阳农村商业银行股份有限公司中朝支行
Hiển thị 3751–3760 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.