CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0095Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinshan Branch314221000954沈阳农村商业银行股份有限公司银山分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinjia Branch314221001125沈阳农村商业银行股份有限公司尹家支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tengfei Branch314221000946沈阳农村商业银行股份有限公司腾飞分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingda Branch314221000163沈阳农村商业银行股份有限公司英达支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingpan Branch314221000059沈阳农村商业银行股份有限公司营盘分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanshousi Branch314221000350沈阳农村商业银行股份有限公司万寿寺分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuhong Branch314221000536沈阳农村商业银行股份有限公司于洪支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaijia Branch314221000815沈阳农村商业银行股份有限公司翟家支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaohua Branch314221000632沈阳农村商业银行股份有限公司造化支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangyi Branch314221000552沈阳农村商业银行股份有限公司彰驿支行
Hiển thị 3771–3780 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.