CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0080Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongchao Branch | 314221000807 | 沈阳农村商业银行股份有限公司中朝支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaogong Branch | 314221000903 | 沈阳农村商业银行股份有限公司肇工分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhujiatun Branch | 314221000114 | 沈阳农村商业银行股份有限公司祝家屯支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengyang Branch | 314221000202 | 沈阳农村商业银行股份有限公司正阳支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Free Trade Zone Branch Business Department | 314221000139 | 沈阳农村商业银行股份有限公司自贸区支行营业部 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beigang Branch | 314227600400 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司北港支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bincheng Branch | 314227600619 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司滨城支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch | 314227600112 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司滨河支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhai Branch | 314227600387 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司滨海支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimashi Branch | 314227600311 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司白马石支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.