CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjia Branch314221000180沈阳农村商业银行股份有限公司汪家支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingda Branch314221000163沈阳农村商业银行股份有限公司英达支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanlian Branch314221000376沈阳农村商业银行股份有限公司万莲分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanshousi Branch314221000350沈阳农村商业银行股份有限公司万寿寺分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuhong Branch314221000536沈阳农村商业银行股份有限公司于洪支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianchang Branch314234500012葫芦岛农村商业银行股份有限公司建昌支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghai Branch314227700638葫芦岛农村商业银行股份有限公司兴海支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiao Branch314227600196葫芦岛农村商业银行股份有限公司杨郊支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch314227600112葫芦岛农村商业银行股份有限公司滨河支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch314227600049葫芦岛农村商业银行股份有限公司新区支行
Hiển thị 3781–3790 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.