CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2276Mã khu vực
0064Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjing Branch | 314227600643 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司金璟支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Financial Street Branch | 314227600555 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司金融街支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxing Branch | 314227600258 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司金星支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiao Branch | 314227600024 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司锦郊支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoguanbao Branch | 314227600223 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司老官堡支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laohe Branch | 314227600506 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司老和分理处 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 314227600145 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司高新园区支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongqingbao Branch | 314227600240 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司东青堡支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liwei Branch | 314227600073 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司利伟支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guzhuying Branch | 314227600320 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司孤竹营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.