CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2276Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangshu Branch | 314227600395 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司双树支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxiu Road Branch | 314227600418 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司龙绣路支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoguanbao Branch | 314227600223 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司老官堡支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxiang Branch | 314227600459 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司龙祥支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulihe Branch | 314227600065 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司五里河支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingcheng Branch | 314227700620 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司兴城支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314227600081 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangyaoling Branch | 314227600522 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司缸窑岭支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianwan Branch | 314227600379 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司连湾支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linghe Branch | 314234500029 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司凌河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.