CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2276Mã khu vực
0061Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bincheng Branch314227600619葫芦岛农村商业银行股份有限公司滨城支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shipyard Branch314227600354葫芦岛农村商业银行股份有限公司船厂支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianshan Branch314227600338葫芦岛农村商业银行股份有限公司连山分理处
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suizhong Heping Street Branch314227100011葫芦岛农村商业银行股份有限公司绥中和平街支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch314227600346葫芦岛农村商业银行股份有限公司大兴分理处
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjing Branch314227600643葫芦岛农村商业银行股份有限公司金璟支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haibin Branch314227600475葫芦岛农村商业银行股份有限公司海滨分理处
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgang Branch314227600362葫芦岛农村商业银行股份有限公司龙港支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shihuiyao Branch314227600266葫芦岛农村商业银行股份有限公司石灰窑支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingxing Branch314227600491葫芦岛农村商业银行股份有限公司星星分理处
Hiển thị 3821–3830 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.