CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2276Mã khu vực
0046Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanda Building Branch314227600467葫芦岛农村商业银行股份有限公司南大楼分理处
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch314227600057葫芦岛农村商业银行股份有限公司新华支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch314227600049葫芦岛农村商业银行股份有限公司新区支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintaimen Branch314227600303葫芦岛农村商业银行股份有限公司新台门支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxiu Road Branch314227600418葫芦岛农村商业银行股份有限公司龙绣路支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch314227600563葫芦岛农村商业银行股份有限公司新兴支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tashan Branch314227600231葫芦岛农村商业银行股份有限公司塔山支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghai Branch314227700638葫芦岛农村商业银行股份有限公司兴海支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314227700695葫芦岛农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314227600016葫芦岛农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 3831–3840 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.