CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2276Mã khu vực
0049Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingxing Branch314227600491葫芦岛农村商业银行股份有限公司星星分理处
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiao Branch314227600196葫芦岛农村商业银行股份有限公司杨郊支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingcheng Branch314227700620葫芦岛农村商业银行股份有限公司兴城支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangxianggong Branch314227600274葫芦岛农村商业银行股份有限公司张相公支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suizhong Maluwan Branch314227100020葫芦岛农村商业银行股份有限公司绥中马路湾支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanshenmiao Branch314227600299葫芦岛农村商业银行股份有限公司山神庙支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingsheng Branch314227700646葫芦岛农村商业银行股份有限公司兴盛支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiazi Branch314227600580葫芦岛农村商业银行股份有限公司三家子分理处
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaheying Branch314227600215葫芦岛农村商业银行股份有限公司沙河营支行
Liaoning Xingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baita Branch314227700113辽宁兴城农村商业银行股份有限公司白塔支行
Hiển thị 3841–3850 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.