CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2276Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314227600016葫芦岛农村商业银行股份有限公司营业部
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhui Branch314227600129葫芦岛农村商业银行股份有限公司金汇支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongqingbao Branch314227600240葫芦岛农村商业银行股份有限公司东青堡支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintaimen Branch314227600303葫芦岛农村商业银行股份有限公司新台门支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch314227600188葫芦岛农村商业银行股份有限公司高桥支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongluoxian Branch314227600170葫芦岛农村商业银行股份有限公司虹螺岘支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Financial Street Branch314227600555葫芦岛农村商业银行股份有限公司金融街支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhai Branch314227600434葫芦岛农村商业银行股份有限公司龙海支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxing Branch314227600258葫芦岛农村商业银行股份有限公司金星支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sierbao Branch314227600207葫芦岛农村商业银行股份有限公司寺儿堡支行
Hiển thị 3811–3820 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.