CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2276Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Juxin Branch | 314227600137 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司聚鑫支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangyaoling Branch | 314227600522 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司缸窑岭支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianshan Branch | 314227600338 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司连山分理处 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haibin Branch | 314227600475 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司海滨分理处 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianwan Branch | 314227600379 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司连湾支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linghe Branch | 314234500029 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司凌河支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longcheng Branch | 314227600442 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司龙程支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgang Branch | 314227600362 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司龙港支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhai Branch | 314227600434 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司龙海支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxiang Branch | 314227600459 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司龙祥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.