CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2276Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhai Branch | 314227600387 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司滨海支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhangfang Branch | 314227600426 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司马仗房支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taijitun Branch | 314227600282 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司台集屯支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 314227600057 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司新华支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtukan Branch | 314227600547 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司黄土坎支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangtun Branch | 314227600153 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司钢屯支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 314227600145 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司高新园区支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiao Branch | 314227600024 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司锦郊支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liwei Branch | 314227600073 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司利伟支行 |
| Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longcheng Branch | 314227600442 | 葫芦岛农村商业银行股份有限公司龙程支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.