CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2276Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314227600081葫芦岛农村商业银行股份有限公司城东支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch314227600188葫芦岛农村商业银行股份有限公司高桥支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch314227600346葫芦岛农村商业银行股份有限公司大兴分理处
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shipyard Branch314227600354葫芦岛农村商业银行股份有限公司船厂支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314227600090葫芦岛农村商业银行股份有限公司城北支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongluoxian Branch314227600170葫芦岛农村商业银行股份有限公司虹螺岘支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtukan Branch314227600547葫芦岛农村商业银行股份有限公司黄土坎支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhui Branch314227600129葫芦岛农村商业银行股份有限公司金汇支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianchang Branch314234500012葫芦岛农村商业银行股份有限公司建昌支行
Huludao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangtun Branch314227600153葫芦岛农村商业银行股份有限公司钢屯支行
Hiển thị 3791–3800 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.