CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0047Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanghua Branch | 314221000472 | 沈阳农村商业银行股份有限公司望花分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingpan Branch | 314221000059 | 沈阳农村商业银行股份有限公司营盘分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoxian Branch | 314221000042 | 沈阳农村商业银行股份有限公司桃仙支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinchengzi Branch | 314221001086 | 沈阳农村商业银行股份有限公司新城子支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangyi Branch | 314221000552 | 沈阳农村商业银行股份有限公司彰驿支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinnong Branch | 314221001192 | 沈阳农村商业银行股份有限公司新农分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangshi Branch | 314221000616 | 沈阳农村商业银行股份有限公司杨士支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaijia Branch | 314221000815 | 沈阳农村商业银行股份有限公司翟家支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaohua Branch | 314221000632 | 沈阳农村商业银行股份有限公司造化支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhujiatun Branch | 314221000114 | 沈阳农村商业银行股份有限公司祝家屯支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.