CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0108Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinchengzi Branch314221001086沈阳农村商业银行股份有限公司新城子支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanlian Branch314221000376沈阳农村商业银行股份有限公司万莲分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinnong Branch314221001192沈阳农村商业银行股份有限公司新农分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyang Branch314221001027沈阳农村商业银行股份有限公司新阳分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglongtai Branch314221001043沈阳农村商业银行股份有限公司兴隆台支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangshi Branch314221000712沈阳农村商业银行股份有限公司杨士分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjia Branch314221000180沈阳农村商业银行股份有限公司汪家支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanghua Branch314221000472沈阳农村商业银行股份有限公司望花分理处
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangshi Branch314221000616沈阳农村商业银行股份有限公司杨士支行
Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhe Street Branch314221001213沈阳农村商业银行股份有限公司银河街分理处
Hiển thị 3761–3770 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.