CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2210Mã khu vực
0093Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kunshan Branch | 314221000938 | 沈阳农村商业银行股份有限公司昆山分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingdong Branch | 314221000920 | 沈阳农村商业银行股份有限公司陵东支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Magang Branch | 314221001060 | 沈阳农村商业银行股份有限公司马刚支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Masanjia Branch | 314221000577 | 沈阳农村商业银行股份有限公司马三家支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Manrong Branch | 314221000430 | 沈阳农村商业银行股份有限公司满融分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mantang Branch | 314221000155 | 沈阳农村商业银行股份有限公司满堂支行 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningguan Branch | 314221000840 | 沈阳农村商业银行股份有限公司宁官分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjing South Street Branch | 314221000413 | 沈阳农村商业银行股份有限公司南京南街分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaling Branch | 314221000761 | 沈阳农村商业银行股份有限公司沙岭分理处 |
| Shenyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puhe Branch | 314221001168 | 沈阳农村商业银行股份有限公司蒲河分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.