CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0652Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvjiazhuang Branch314121006520河北晋州农村商业银行股份有限公司吕家庄支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhangli Branch314121006755河北晋州农村商业银行股份有限公司南张里支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qidi Branch314121001085河北晋州农村商业银行股份有限公司祁底支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiancun Branch314121001124河北晋州农村商业银行股份有限公司田村支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch314121001052河北晋州农村商业银行股份有限公司向阳支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch314121001229河北晋州农村商业银行股份有限公司桃园支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoqiao Branch314121001132河北晋州农村商业银行股份有限公司小樵支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Century Mall Branch314121001069河北晋州农村商业银行股份有限公司新世纪商城支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingli Branch314121001261河北晋州农村商业银行股份有限公司营里支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqiu Branch314121006706河北晋州农村商业银行股份有限公司武邱支行
Hiển thị 381–390 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.