CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314121000324 | 河北井陉农村商业银行股份有限公司 |
| Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojiazhuang Branch | 314121006169 | 河北井陉农村商业银行股份有限公司高家庄支行 |
| Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiaying Branch | 314121001212 | 河北晋州农村商业银行股份有限公司杨家营支行 |
| Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangling Branch | 314121003162 | 河北井陉农村商业银行股份有限公司方岭支行 |
| Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gudi Branch | 314121003218 | 河北井陉农村商业银行股份有限公司固底支行 |
| Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengkou Branch | 314121003355 | 河北井陉农村商业银行股份有限公司横口支行 |
| Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingzhuang Branch | 314121006177 | 河北井陉农村商业银行股份有限公司景庄支行 |
| Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mining Branch | 314121003339 | 河北井陉农村商业银行股份有限公司矿作支行 |
| Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ceyu Branch | 314121003291 | 河北井陉农村商业银行股份有限公司测鱼支行 |
| Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaolanzhuang Branch | 314121006691 | 河北晋州农村商业银行股份有限公司赵兰庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.