CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0317Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangdu Branch314121003179河北井陉农村商业银行股份有限公司良都支行
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxing Branch314121003347河北井陉农村商业银行股份有限公司南陉支行
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luozhuang Branch314121006097河北井陉农村商业银行股份有限公司罗庄支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaowei Branch314121001181河北晋州农村商业银行股份有限公司赵位支行
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shang'an Branch314121006128河北井陉农村商业银行股份有限公司上安分理处
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyu Branch314121003267河北井陉农村商业银行股份有限公司南峪支行
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunzhuang Branch314121003371河北井陉农村商业银行股份有限公司孙庄支行
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shang'an Branch314121003146河北井陉农村商业银行股份有限公司上安支行
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taowangzhuang Branch314121003234河北井陉农村商业银行股份有限公司桃王庄支行
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taitou Branch314121003380河北井陉农村商业银行股份有限公司台头支行
Hiển thị 411–420 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.