CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0114Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoujiazhuang Branch314121001149河北晋州农村商业银行股份有限公司周家庄支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch314121001077河北晋州农村商业银行股份有限公司中兴支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoutou Branch314121001245河北晋州农村商业银行股份有限公司周头支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zongshizhuang Branch314121001270河北晋州农村商业银行股份有限公司总十庄支行
Hebei Jinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuantou Branch314121001093河北晋州农村商业银行股份有限公司元头支行
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch314121006152河北井陉农村商业银行股份有限公司板桥支行
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiwangzhuang Branch314121006101河北井陉农村商业银行股份有限公司白王庄分理处
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch314121031418河北井陉农村商业银行股份有限公司滨河支行
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizheng Branch314121003195河北井陉农村商业银行股份有限公司北正支行
Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangyanshan Branch314121003120河北井陉农村商业银行股份有限公司苍岩山支行
Hiển thị 391–400 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.