CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0318Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanfeng Branch | 314121003187 | 河北井陉农村商业银行股份有限公司岩峰支行 |
| Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuangzitou Branch | 314121006136 | 河北井陉农村商业银行股份有限公司庄子头支行 |
| Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314121000437 | 河北灵寿农村商业银行股份有限公司 |
| Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch | 314121004000 | 河北灵寿农村商业银行股份有限公司北街支行 |
| Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiwa Branch | 314121004155 | 河北灵寿农村商业银行股份有限公司北洼支行 |
| Hebei Jingxing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhancheng Branch | 314121003275 | 河北井陉农村商业银行股份有限公司障城支行 |
| Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenzhuang Branch | 314121004042 | 河北灵寿农村商业银行股份有限公司陈庄支行 |
| Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beitanzhuang Branch | 314121004083 | 河北灵寿农村商业银行股份有限公司北谭庄支行 |
| Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314121004180 | 河北灵寿农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ciyu Branch | 314121004091 | 河北灵寿农村商业银行股份有限公司慈峪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.