CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0399Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Street Branch314121003996河北灵寿农村商业银行股份有限公司大桥街支行
Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongbaishan Branch314121004075河北灵寿农村商业银行股份有限公司东柏山支行
Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Goutai Branch314121004147河北灵寿农村商业银行股份有限公司狗台支行
Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanqingtong Branch314121004114河北灵寿农村商业银行股份有限公司南青同支行
Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyanchuan Branch314121004067河北灵寿农村商业银行股份有限公司南燕川支行
Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantuo Branch314121006546河北灵寿农村商业银行股份有限公司南托支行
Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanying Branch314121004026河北灵寿农村商业银行股份有限公司南营支行
Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhai Branch314121004122河北灵寿农村商业银行股份有限公司南寨支行
Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch314121004018河北灵寿农村商业银行股份有限公司人民路支行
Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niucheng Branch314121006554河北灵寿农村商业银行股份有限公司牛城支行
Hiển thị 441–450 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.