CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0378Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailing Branch314121003785河北平山农村商业银行股份有限公司柏岭支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baipo Branch314121003873河北平山农村商业银行股份有限公司柏坡支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiye Branch314121003769河北平山农村商业银行股份有限公司北冶支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314121003664河北平山农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Lingshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximufo Branch314121006562河北灵寿农村商业银行股份有限公司西木佛支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dawu Branch314121003816河北平山农村商业银行股份有限公司大吾支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangnan Branch314121003881河北平山农村商业银行股份有限公司岗南支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Station Branch314121003970河北平山农村商业银行股份有限公司车站支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyintang Branch314121003744河北平山农村商业银行股份有限公司观音堂支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guyue Branch314121003912河北平山农村商业银行股份有限公司古月支行
Hiển thị 461–470 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.