CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0393Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedong Branch314121003937河北平山农村商业银行股份有限公司河东支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuishe Branch314121003808河北平山农村商业银行股份有限公司东回舍支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaotanzhuang Branch314121003849河北平山农村商业银行股份有限公司蛟潭庄支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hehekou Branch314121003824河北平山农村商业银行股份有限公司合河口支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hehualou Branch314121003945河北平山农村商业银行股份有限公司荷花楼支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingye Mall Branch314121003728河北平山农村商业银行股份有限公司敬业商城支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lizhuang Branch314121003689河北平山农村商业银行股份有限公司里庄支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianghe Branch314121003736河北平山农村商业银行股份有限公司两河支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengjiazhuang Branch314121003793河北平山农村商业银行股份有限公司孟家庄支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengxianbi Branch314121003697河北平山农村商业银行股份有限公司孟贤壁支行
Hiển thị 471–480 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.