CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0386Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaibei Branch | 314121003865 | 河北平山农村商业银行股份有限公司宅北支行 |
| Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingli Branch | 314121003890 | 河北平山农村商业银行股份有限公司营里支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314121000316 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Angucheng Branch | 314121000269 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司安古城支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 314121000113 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashizhuang Branch | 314121005168 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司大士庄支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghua Road Branch | 314121000148 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司东华路支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongqiao Branch | 314121006089 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司东桥支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhangkou Branch | 314121006763 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司东张口支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanjiazhuang Branch | 314121000244 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司范家庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.