CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0449Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changchun Road Branch | 314121004497 | 河北元氏农村商业银行股份有限公司长春路支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 314121000113 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaozhang Branch | 314121006021 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司小章支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiangongying Branch | 314121000189 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司天宫营支行 |
| Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingye Mall Branch | 314121003728 | 河北平山农村商业银行股份有限公司敬业商城支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hemujing Branch | 314121000017 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司和睦井支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengjiazhuang Branch | 314121006072 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司孟家庄支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoxinzhuang Branch | 314121000210 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司小辛庄支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinleitou Branch | 314121000236 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司新垒头支行 |
| Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muqiu Branch | 314121000293 | 河北辛集农村商业银行股份有限公司木邱支行 |