CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0673Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandian Branch314121006739河北平山农村商业银行股份有限公司南甸支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanji Branch314121003710河北平山农村商业银行股份有限公司三汲支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sujiazhuang Branch314121003857河北平山农村商业银行股份有限公司苏家庄支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangpo Branch314121003701河北平山农村商业银行股份有限公司王坡支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wentang Branch314121003832河北平山农村商业银行股份有限公司温塘支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengfu Branch314121003672河北平山农村商业银行股份有限公司胜伏支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiaqiao Branch314121003929河北平山农村商业银行股份有限公司杨家桥支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiakou Branch314121003777河北平山农村商业银行股份有限公司下口支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxiye Branch314121003752河北平山农村商业银行股份有限公司杨西冶支行
Hebei Pingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojue Branch314121003904河北平山农村商业银行股份有限公司小觉支行
Hiển thị 481–490 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.