CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2290Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuangye Road Branch314229000160阜新农村商业银行股份有限公司创业路支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314229000080阜新农村商业银行股份有限公司开发区支行
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch314231200257辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司市场分理处
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenhua Street Branch314231200265辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司文化街分理处
Huangniwa Branch of Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314231100246辽阳辽东农村商业银行股份有限公司黄泥洼支行
Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longchang Branch314231100203辽阳辽东农村商业银行股份有限公司隆昌支行
Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxing Branch314231100318辽阳辽东农村商业银行股份有限公司东兴支行
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Museum Branch314231200304辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司博物馆分理处
Liaoyang Liaodong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lujia Branch314231100158辽阳辽东农村商业银行股份有限公司鲁家分理处
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhezi Branch314231200128辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司柳河子支行
Hiển thị 3911–3920 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.