CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2290Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiu Branch314229000006阜新农村商业银行股份有限公司新邱支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314229000014阜新农村商业银行股份有限公司营业部
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahe Nan Branch314231200152辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司大河南支行
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Museum Branch314231200304辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司博物馆分理处
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dengta Branch314231200273辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司灯塔分理处
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanzhuangzi Branch314231200185辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司单庄子分理处
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch314231200072辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司古城支行
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Road Branch314231200290辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司光明路分理处
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxing Branch314231200232辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司华兴分理处
Liaoning Dengta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazi Branch314231200224辽宁灯塔农村商业银行股份有限公司铧子分理处
Hiển thị 3911–3920 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.