CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2290Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ajindai Branch | 314229000276 | 阜新农村商业银行股份有限公司阿金歹分理处 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haizhou Branch | 314229000022 | 阜新农村商业银行股份有限公司海州支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch | 314229000186 | 阜新农村商业银行股份有限公司河西支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Street Branch | 314229000225 | 阜新农村商业银行股份有限公司人民大街支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuangye Road Branch | 314229000160 | 阜新农村商业银行股份有限公司创业路支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch | 314229000143 | 阜新农村商业银行股份有限公司东山支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Street Branch | 314229000217 | 阜新农村商业银行股份有限公司解放大街支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshu Branch | 314229000233 | 阜新农村商业银行股份有限公司红树支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghemen Branch | 314229000071 | 阜新农村商业银行股份有限公司清河门支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzu Street Branch | 314229000250 | 阜新农村商业银行股份有限公司民族街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.