CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2277Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Xingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanghai Branch314227700130辽宁兴城农村商业银行股份有限公司望海支行
Liaoning Xingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandaogou Branch314227700201辽宁兴城农村商业银行股份有限公司三道沟支行
Liaoning Xingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenquan Branch314227700285辽宁兴城农村商业银行股份有限公司温泉支行
Liaoning Xingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningyuan Branch314227700033辽宁兴城农村商业银行股份有限公司宁远支行
Weiping Branch of Liaoning Xingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.314227700172辽宁兴城农村商业银行股份有限公司围屏支行
Liaoning Xingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahou Branch314227700121辽宁兴城农村商业银行股份有限公司沙后所支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beishan Branch314229000127阜新农村商业银行股份有限公司北山支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuli Branch314229000178阜新农村商业银行股份有限公司富丽支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch314229000063阜新农村商业银行股份有限公司高新区支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Road Branch314229000241阜新农村商业银行股份有限公司滨河路支行
Hiển thị 3881–3890 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.