CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2277Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoning Xingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandaogou Branch | 314227700201 | 辽宁兴城农村商业银行股份有限公司三道沟支行 |
| Liaoning Xingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuantaizi Branch | 314227700105 | 辽宁兴城农村商业银行股份有限公司元台子支行 |
| Liaoning Xingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunshine Branch | 314227700507 | 辽宁兴城农村商业银行股份有限公司阳光支行 |
| Liaoning Xingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahou Branch | 314227700121 | 辽宁兴城农村商业银行股份有限公司沙后所支行 |
| Liaoning Xingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningyuan Branch | 314227700033 | 辽宁兴城农村商业银行股份有限公司宁远支行 |
| Liaoning Xingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaowang Branch | 314227700236 | 辽宁兴城农村商业银行股份有限公司药王支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch | 314229000047 | 阜新农村商业银行股份有限公司太平支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ajindai Branch | 314229000276 | 阜新农村商业银行股份有限公司阿金歹分理处 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Street Branch | 314229000217 | 阜新农村商业银行股份有限公司解放大街支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch | 314229000186 | 阜新农村商业银行股份有限公司河西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.