CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2290Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yulong Branch314229000194阜新农村商业银行股份有限公司玉龙支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Road Branch314229000241阜新农村商业银行股份有限公司滨河路支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzu Street Branch314229000250阜新农村商业银行股份有限公司民族街分理处
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinchang Road Branch314229000098阜新农村商业银行股份有限公司新昌路支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiu Branch314229000006阜新农村商业银行股份有限公司新邱支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch314229000063阜新农村商业银行股份有限公司高新区支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuli Branch314229000178阜新农村商业银行股份有限公司富丽支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghemen Branch314229000071阜新农村商业银行股份有限公司清河门支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiu Street Branch314229000209阜新农村商业银行股份有限公司新邱大街支行
Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314229000014阜新农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 3901–3910 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.