CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2251Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Shenben Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandian Branch314225100081辽宁沈本农村商业银行股份有限公司南甸支行
Liaoning Shenben Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch314225100223辽宁沈本农村商业银行股份有限公司胜利分理处
Liaoning Shenben Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qijiabao Branch314225100153辽宁沈本农村商业银行股份有限公司祁家堡支行
Liaoning Shenben Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pianling Branch314225100188辽宁沈本农村商业银行股份有限公司偏岭支行
Liaoning Shenben Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianshifu Branch314225100112辽宁沈本农村商业银行股份有限公司田师付支行
Liaoning Shenben Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongsheng Branch314225100065辽宁沈本农村商业银行股份有限公司融盛支行
Liaoning Shenben Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoshi Branch314225100057辽宁沈本农村商业银行股份有限公司小市支行
Liaoning Shenben Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongxing Branch314225100049辽宁沈本农村商业银行股份有限公司融兴支行
Liaoning Shenben Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandong Branch314225100231辽宁沈本农村商业银行股份有限公司燕东分理处
Liaoning Shenben Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinxing Branch314225100073辽宁沈本农村商业银行股份有限公司银兴支行
Hiển thị 4131–4140 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.