CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2498Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Antu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimen Branch314249801061吉林安图农村商业银行股份有限公司石门分理处
Jilin Antu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangbing Branch314249801070吉林安图农村商业银行股份有限公司亮兵分理处
Jilin Antu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengshan Branch314249801199吉林安图农村商业银行股份有限公司圣山分理处
Changbaishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Branch314249800044长白山农村商业银行股份有限公司场区分理处
Jilin Antu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songjiang Branch314249801053吉林安图农村商业银行股份有限公司松江支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing Branch314249330377吉林敦化农村商业银行股份有限公司长青分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Department Store Branch314249330086吉林敦化农村商业银行股份有限公司百货大楼支行
Jilin Antu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianchi Branch314249801107吉林安图农村商业银行股份有限公司天池分理处
Changbaishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314249800010长白山农村商业银行股份有限公司营业部
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandi Branch314249330133吉林敦化农村商业银行股份有限公司官地支行
Hiển thị 4151–4160 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.