CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2493Mã khu vực
3009Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapuchai Branch314249330094吉林敦化农村商业银行股份有限公司大蒲柴支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch314249331474吉林敦化农村商业银行股份有限公司长安分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch314249330109吉林敦化农村商业银行股份有限公司大桥支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashitou Branch314249330117吉林敦化农村商业银行股份有限公司大石头支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fulin Branch314249330078吉林敦化农村商业银行股份有限公司富林支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donglin Branch314249330328吉林敦化农村商业银行股份有限公司东林分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Phoenix Branch314249330264吉林敦化农村商业银行股份有限公司凤凰城分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandi Branch314249330133吉林敦化农村商业银行股份有限公司官地支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Emu Branch314249330125吉林敦化农村商业银行股份有限公司额穆支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshi Branch314249330289吉林敦化农村商业银行股份有限公司红石分理处
Hiển thị 4161–4170 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.