CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2490Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshou Branch314249000054延边农村商业银行股份有限公司丰收分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314249000118延边农村商业银行股份有限公司开发区支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laotougou Branch314249500057延边农村商业银行股份有限公司老头沟分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lixin Branch314249000425延边农村商业银行股份有限公司立新分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch314249000062延边农村商业银行股份有限公司新桥分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandao Branch314249000183延边农村商业银行股份有限公司三道分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shicheng Branch314249330336吉林敦化农村商业银行股份有限公司石城分理处
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aimin Branch314249601093吉林和龙农村商业银行股份有限公司爱民分理处
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hadamen Branch314249420104吉林珲春农村商业银行股份有限公司哈达门支行
Jilin Jiaohe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dunhua Branch314249300063吉林蛟河农村商业银行股份有限公司敦化支行
Hiển thị 4181–4190 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.