CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2493Mã khu vực
3016Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangnihe Branch314249330168吉林敦化农村商业银行股份有限公司黄泥河支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Blackstone Branch314249330150吉林敦化农村商业银行股份有限公司黑石支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangdong Branch314249330230吉林敦化农村商业银行股份有限公司江东分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanzhang Branch314249330141吉林敦化农村商业银行股份有限公司翰章支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangyuan Branch314249330051吉林敦化农村商业银行股份有限公司江源支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanshan Branch314249330256吉林敦化农村商业银行股份有限公司南山分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch314249330344吉林敦化农村商业银行股份有限公司南湖分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruijing Branch314249330393吉林敦化农村商业银行股份有限公司瑞景分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiuligou Branch314249330060吉林敦化农村商业银行股份有限公司秋梨沟支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaheyan Branch314249330035吉林敦化农村商业银行股份有限公司沙河沿支行
Hiển thị 4171–4180 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.