CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2493Mã khu vực
3035Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyuan Branch314249330352吉林敦化农村商业银行股份有限公司新源分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanminghu Branch314249330043吉林敦化农村商业银行股份有限公司雁鸣湖支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cultural Plaza Branch314249330213吉林敦化农村商业银行股份有限公司文化广场支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuefu Street Branch314249330310吉林敦化农村商业银行股份有限公司学府街分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianru Branch314249330192吉林敦化农村商业银行股份有限公司贤儒支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch314249330184吉林敦化农村商业银行股份有限公司新华支行
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aimin Branch314249601093吉林和龙农村商业银行股份有限公司爱民分理处
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fudong Branch314249601069吉林和龙农村商业银行股份有限公司福洞支行
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huimin Branch314249601149吉林和龙农村商业银行股份有限公司惠民分理处
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minsheng Branch314249601108吉林和龙农村商业银行股份有限公司民生分理处
Hiển thị 4191–4200 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.