CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2493Mã khu vực
3016Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangnihe Branch314249330168吉林敦化农村商业银行股份有限公司黄泥河支行
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch314249601052吉林和龙农村商业银行股份有限公司东城分理处
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Toudao Branch314249601044吉林和龙农村商业银行股份有限公司头道支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hunchun Building Materials Street Branch314249401067吉林九台农村商业银行股份有限公司珲春建材街分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fumin Branch314249000378延边农村商业银行股份有限公司富民分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch314249000126延边农村商业银行股份有限公司光明分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianchi Branch314249000079延边农村商业银行股份有限公司天池分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanyuan Branch314249000360延边农村商业银行股份有限公司万源支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Emu Branch314249330125吉林敦化农村商业银行股份有限公司额穆支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshi Branch314249330289吉林敦化农村商业银行股份有限公司红石分理处
Hiển thị 4211–4220 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.