CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2494Mã khu vực
2011Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chunhua Branch314249420112吉林珲春农村商业银行股份有限公司春化分理处
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hadamen Branch314249420104吉林珲春农村商业银行股份有限公司哈达门支行
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Border Economic Cooperation Zone Branch314249420049吉林珲春农村商业银行股份有限公司边境经济合作区支行
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch314249601052吉林和龙农村商业银行股份有限公司东城分理处
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banshi Branch314249420024吉林珲春农村商业银行股份有限公司板石支行
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingxin Branch314249420032吉林珲春农村商业银行股份有限公司敬信分理处
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Toudao Branch314249601044吉林和龙农村商业银行股份有限公司头道支行
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Machuanzi Branch314249420057吉林珲春农村商业银行股份有限公司马川子分理处
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Accounting Center314249425551吉林珲春农村商业银行股份有限公司核算中心
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiazi Branch314249420081吉林珲春农村商业银行股份有限公司三家子分理处
Hiển thị 4211–4220 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.