CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2496Mã khu vực
0107Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanping Branch314249601077吉林和龙农村商业银行股份有限公司南坪支行
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongxin Branch314249601132吉林和龙农村商业银行股份有限公司同心分理处
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch314249601036吉林和龙农村商业银行股份有限公司西城分理处
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bajiazi Branch314249601028吉林和龙农村商业银行股份有限公司八家子支行
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314249601010吉林和龙农村商业银行股份有限公司营业部
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cultural Branch314249601116吉林和龙农村商业银行股份有限公司文化分理处
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Branch314249601085吉林和龙农村商业银行股份有限公司中心分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch314249330221吉林敦化农村商业银行股份有限公司站前分理处
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd.314249420016吉林珲春农村商业银行股份有限公司
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindong Branch314249601124吉林和龙农村商业银行股份有限公司新东分理处
Hiển thị 4201–4210 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.