CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2490Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanhe Branch314249000175延边农村商业银行股份有限公司延河分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Construction Branch314249330385吉林敦化农村商业银行股份有限公司建设分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuhong Branch314249330369吉林敦化农村商业银行股份有限公司育红分理处
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fudong Branch314249601069吉林和龙农村商业银行股份有限公司福洞支行
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch314249601036吉林和龙农村商业银行股份有限公司西城分理处
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanji Branch314249001014吉林九台农村商业银行股份有限公司延吉支行
Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch314249700083吉林汪清农村商业银行股份有限公司复兴支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Accounting Center314249077775延边农村商业银行股份有限公司核算中心
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangshui Branch314249200056延边农村商业银行股份有限公司凉水分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renping Branch314249000214延边农村商业银行股份有限公司仁坪分理处
Hiển thị 4231–4240 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.