CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2493Mã khu vực
3002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinggouzi Branch | 314249330027 | 吉林敦化农村商业银行股份有限公司青沟子支行 |
| Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minsheng Branch | 314249601108 | 吉林和龙农村商业银行股份有限公司民生分理处 |
| Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 314249330221 | 吉林敦化农村商业银行股份有限公司站前分理处 |
| Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindong Branch | 314249601124 | 吉林和龙农村商业银行股份有限公司新东分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liming Branch | 314249000247 | 延边农村商业银行股份有限公司黎明分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longcheng Branch | 314249500024 | 延边农村商业银行股份有限公司龙城分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjing Branch | 314249500016 | 延边农村商业银行股份有限公司龙井支行 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Friendship Branch | 314249000095 | 延边农村商业银行股份有限公司友谊支行 |
| Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashitou Branch | 314249330117 | 吉林敦化农村商业银行股份有限公司大石头支行 |
| Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314249330019 | 吉林敦化农村商业银行股份有限公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.