CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2497Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd.314249700018吉林汪清农村商业银行股份有限公司
Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianlin Branch314249700180吉林汪清农村商业银行股份有限公司天林支行
Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianqiaoling Branch314249700034吉林汪清农村商业银行股份有限公司天桥岭支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hunchun Branch314249401018吉林九台农村商业银行股份有限公司珲春支行
Jilin Longjing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Biancheng Branch314249000958吉林龙井农村商业银行股份有限公司边城支行
Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luozigou Branch314249700067吉林汪清农村商业银行股份有限公司罗子沟支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Biancheng Branch314249200021延边农村商业银行股份有限公司边城支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch314249200048延边农村商业银行股份有限公司长安分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aidan Road Branch314249000433延边农村商业银行股份有限公司爱丹路支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changfeng Branch314249000134延边农村商业银行股份有限公司长丰分理处
Hiển thị 4251–4260 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.