CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2495Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyangchuan Branch | 314249500049 | 延边农村商业银行股份有限公司朝阳川支行 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguang Branch | 314249000191 | 延边农村商业银行股份有限公司东光分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Branch | 314249000255 | 延边农村商业银行股份有限公司发展分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshou Branch | 314249000054 | 延边农村商业银行股份有限公司丰收分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fumin Branch | 314249000378 | 延边农村商业银行股份有限公司富民分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Industrial and Agricultural Savings Branch | 314249200064 | 延边农村商业银行股份有限公司工农储蓄所 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gonghua Branch | 314249000222 | 延边农村商业银行股份有限公司工化分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hailanjiang Branch | 314249000394 | 延边农村商业银行股份有限公司海兰江支行 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Accounting Center | 314249077775 | 延边农村商业银行股份有限公司核算中心 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. HSBC Branch | 314249000298 | 延边农村商业银行股份有限公司汇丰分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.