CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2493Mã khu vực
3021Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cultural Plaza Branch314249330213吉林敦化农村商业银行股份有限公司文化广场支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianru Branch314249330192吉林敦化农村商业银行股份有限公司贤儒支行
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiazi Branch314249420081吉林珲春农村商业银行股份有限公司三家子分理处
Jilin Longjing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunshine Branch314249000870吉林龙井农村商业银行股份有限公司阳光分理处
Jilin Longjing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingsheng Branch314249000896吉林龙井农村商业银行股份有限公司兴盛分理处
Jilin Longjing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfeng Branch314249000940吉林龙井农村商业银行股份有限公司庆丰支行
Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiguan Branch314249700075吉林汪清农村商业银行股份有限公司鸡冠支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aidan Road Branch314249000433延边农村商业银行股份有限公司爱丹路支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Branch314249000255延边农村商业银行股份有限公司发展分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfeng Branch314249000280延边农村商业银行股份有限公司永丰分理处
Hiển thị 4261–4270 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.