CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2490Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianchi Branch | 314249000079 | 延边农村商业银行股份有限公司天池分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumen Branch | 314249200013 | 延边农村商业银行股份有限公司图们支行 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shixian Branch | 314249200030 | 延边农村商业银行股份有限公司石岘分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renping Branch | 314249000214 | 延边农村商业银行股份有限公司仁坪分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Democratic Branch | 314249000087 | 延边农村商业银行股份有限公司民主分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch | 314249000062 | 延边农村商业银行股份有限公司新桥分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanyuan Branch | 314249000360 | 延边农村商业银行股份有限公司万源支行 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandao Branch | 314249000183 | 延边农村商业银行股份有限公司三道分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjing Branch | 314249500016 | 延边农村商业银行股份有限公司龙井支行 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoying Branch | 314249000038 | 延边农村商业银行股份有限公司小营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.