CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2493Mã khu vực
3030Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangmaocheng Branch314249330301吉林敦化农村商业银行股份有限公司商贸城分理处
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huimin Branch314249601149吉林和龙农村商业银行股份有限公司惠民分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyangchuan Branch314249500049延边农村商业银行股份有限公司朝阳川支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yannan Branch314249000319延边农村商业银行股份有限公司延南分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Phoenix Branch314249330264吉林敦化农村商业银行股份有限公司凤凰城分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangdong Branch314249330230吉林敦化农村商业银行股份有限公司江东分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch314249330184吉林敦化农村商业银行股份有限公司新华支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hunchun Longyuan East Street Branch314249401026吉林九台农村商业银行股份有限公司珲春龙源东街分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hailanjiang Branch314249000394延边农村商业银行股份有限公司海兰江支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Credit Branch314249000271延边农村商业银行股份有限公司信誉分理处
Hiển thị 4281–4290 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.