CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2490Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Credit Branch | 314249000271 | 延边农村商业银行股份有限公司信誉分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingcheng Branch | 314249000159 | 延边农村商业银行股份有限公司兴城分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanhe Branch | 314249000175 | 延边农村商业银行股份有限公司延河分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314249000011 | 延边农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yannan Branch | 314249000319 | 延边农村商业银行股份有限公司延南分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanlong Branch | 314249000206 | 延边农村商业银行股份有限公司延龙分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfeng Branch | 314249000280 | 延边农村商业银行股份有限公司永丰分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengfeng Branch | 314249000417 | 延边农村商业银行股份有限公司盛丰分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiang Branch | 314249000046 | 延边农村商业银行股份有限公司延江支行 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Friendship Branch | 314249000095 | 延边农村商业银行股份有限公司友谊支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.