CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2490Mã khu vực
0088Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Longjing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongchuan Branch314249000888吉林龙井农村商业银行股份有限公司宏川分理处
Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chunyang Branch314249700042吉林汪清农村商业银行股份有限公司春阳支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henan Branch314249000020延边农村商业银行股份有限公司河南支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bohai Branch314249330205吉林敦化农村商业银行股份有限公司渤海支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch314249331474吉林敦化农村商业银行股份有限公司长安分理处
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanshan Branch314249330256吉林敦化农村商业银行股份有限公司南山分理处
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Machuanzi Branch314249420057吉林珲春农村商业银行股份有限公司马川子分理处
Jilin Longjing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niushi Street Branch314249000923吉林龙井农村商业银行股份有限公司牛市街支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314249000011延边农村商业银行股份有限公司营业部
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanlong Branch314249000206延边农村商业银行股份有限公司延龙分理处
Hiển thị 4291–4300 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.