CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2425Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengdaohezi Branch314242500107吉林桦甸农村商业银行股份有限公司横道河子支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch314242500287吉林桦甸农村商业银行股份有限公司大兴支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiapigou Branch314242500174吉林桦甸农村商业银行股份有限公司夹皮沟支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshi Branch314242500140吉林桦甸农村商业银行股份有限公司红石支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minghua Branch314242500279吉林桦甸农村商业银行股份有限公司明华支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch314242500211吉林桦甸农村商业银行股份有限公司青山支行
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishan Branch314242000228吉林环城农村商业银行股份有限公司白山支行
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fortune Women Branch314242000488吉林环城农村商业银行股份有限公司财富巾帼分理处
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanghua Road Branch314242000412吉林环城农村商业银行股份有限公司光华路分理处
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangou Street Branch314242500220吉林桦甸农村商业银行股份有限公司仿欧街支行
Hiển thị 4311–4320 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.