CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2425Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314242500029吉林桦甸农村商业银行股份有限公司城郊支行
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenglong Branch314242000523吉林环城农村商业银行股份有限公司成隆分理处
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangjiazi Branch314242000050吉林环城农村商业银行股份有限公司两家子支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanan Branch314242500053吉林桦甸农村商业银行股份有限公司桦南支行
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch314242000437吉林环城农村商业银行股份有限公司北京路分理处
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongchang University Student Branch314242000332吉林环城农村商业银行股份有限公司东昌大学生分理处
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengman Branch314242000201吉林环城农村商业银行股份有限公司丰满支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhua Branch314242500254吉林桦甸农村商业银行股份有限公司莲花支行
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dakouqin Branch314242000172吉林环城农村商业银行股份有限公司大口钦支行
Jilin Huancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch314242000496吉林环城农村商业银行股份有限公司高新分理处
Hiển thị 4321–4330 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.